Dịch

schoolhouse

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường sở (ở nông thôn)danh từA building housing a school, especially a small or single-room one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schoolhouseDạng gốc (base form)
  2. schoolhousesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 26.Một trường học lịch sử bị cháy ở Shasta vào ngày 26 tháng 7.
  • .Các giáo viên không thể quyết định nơi xây dựng ngôi trường mới.
  • .Ngôi trường đã bị thiêu rụi thành tro.

Nguồn gốc (etymology)

schoolhouse

  1. từ tiếng Anh trung đạiscolehous

AI