Nghĩa chính
- Trường sở (ở nông thôn)danh từA building housing a school, especially a small or single-room one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schoolhouseDạng gốc (base form)
- schoolhousesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 26.Một trường học lịch sử bị cháy ở Shasta vào ngày 26 tháng 7.
- .Các giáo viên không thể quyết định nơi xây dựng ngôi trường mới.
- .Ngôi trường đã bị thiêu rụi thành tro.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha