Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
school of fish
UK
/ˈ
s
k
uː
l
ə
v
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Đàn cá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
banco
giống đực
Đàn cá
Ví dụ
A
large
school
of
fish
swam
past
the
boat
.
Một đàn cá lớn bơi lướt qua mạn thuyền.
Xuất hiện ở từ khác
school
kết hợp
đàn cá
AI
1
Đàn cá
1
Đàn cá
1
Đàn cá