Dịch

scholium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chú giảidanh từA note added to a text as an explanation, criticism or commentary.
  2. Ghi chú được thêm vào bằng chứng dưới dạng khuếch đạidanh từA note added to a proof as amplification.
  3. Câu nói sáo rỗngdanh từA “copy-book maxim”, trite saying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scholiumDạng gốc (base form)
  2. scholiumsSố nhiều (plural)
  3. scholia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , .
  • , , . 9.
  • , ‘ ’.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσχόλιονskhólion“comment”

Ngôn ngữ khác

AI