Nghĩa chính
- Chú giảidanh từA note added to a text as an explanation, criticism or commentary.
- Ghi chú được thêm vào bằng chứng dưới dạng khuếch đạidanh từA note added to a proof as amplification.
- Câu nói sáo rỗngdanh từA “copy-book maxim”, trite saying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scholiumDạng gốc (base form)
- scholiumsSố nhiều (plural)
- scholia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- , , . 9.
- , ‘ ’.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσχόλιονskhólion“comment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha