escolio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường họcdanh từscholium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escolioDạng gốc (base form)
- escoliosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc escolioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh