Nghĩa chính
- Triết học kinh viện, triết học sĩ lâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tradition or school of philosophy, originating in the Middle Ages, that combines classical philosophy with Catholic theology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scholasticismDạng gốc (base form)
- scholasticismsSố nhiều (plural)
- ScholasticismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| medieval scholasticism | Triết học kinh viện trung cổ | |
| Neo-Scholasticismdanh từ | danh từ | Sự hồi sinh và phát triển của chủ nghĩa kinh viện thời trung cổ trong thần học và triết học Công giáo La Mã bắt đầu từ nửa sau thế kỷ 19 |
| second scholasticism | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha