Dịch

schnitzel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn gồm có thịt bê cốt lết chiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dish consisting of fried veal cutlet.
  2. Món ăn kiểu Đức gồm thịt cốt lết tẩm bột và chiên giòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Germanic dish of breaded and deep-fried meat cutlet.
  3. Cốt lết từ món ăn nàydanh từđếm được (countable)A cutlet from this dish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. schnitzelDạng gốc (base form)
  2. schnitzelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wiener schnitzeldanh từThịt bê cốt lết nhúng vào bột mì, trứng và vụn bánh mì rồi chiên

Ví dụ

  • , , .
  • , , . […] .
  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc schnitzel

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSchnitzel“cutlet”

Ngôn ngữ khác

AI