Nghĩa chính
- Món ăn gồm có thịt bê cốt lết chiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dish consisting of fried veal cutlet.
- Món ăn kiểu Đức gồm thịt cốt lết tẩm bột và chiên giòndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Germanic dish of breaded and deep-fried meat cutlet.
- Cốt lết từ món ăn nàydanh từđếm được (countable)A cutlet from this dish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schnitzelDạng gốc (base form)
- schnitzelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wiener schnitzeldanh từ | danh từ | Thịt bê cốt lết nhúng vào bột mì, trứng và vụn bánh mì rồi chiên |
Ví dụ
- , , .
- , , . […] .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc schnitzelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchnitzel“cutlet”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha