Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milanga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈlanɡa/
Nghĩa chính
1
Thịt schnitzel
danh từ
schnitzel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milanga
Dạng gốc
(base form)
milanga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
schnitzel
Món ăn gồm có thịt bê cốt lết chiên
AI
1
Thịt schnitzel
1
Thịt schnitzel
1
Thịt schnitzel