Dịch

schmutz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rác rưởi, rác bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)dirt, filth

Họ từ (word family)

cùng gốc schmutz

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Yiddishשמוץshmuts
  2. từ tiếng ĐứcSchmutz

Cùng gốc (doublet)smut

AI