Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
schizophrenese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng từ salad được thốt ra bởi người tâm thần phân liệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The form of word salad uttered by schizophrenics.
Nguồn gốc
(etymology)
schizophrenia
+
-ese
AI
1
Dạng từ salad được thốt ra bởi người tâm thần phân liệt
1
Dạng từ salad được thốt ra bởi người tâm thần phân liệt
1
Dạng từ salad được thốt ra bởi người tâm thần phân liệt