Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
schemery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động âm mưu hoặc âm mưu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of plotting or scheming.
Nguồn gốc
(etymology)
scheme
+
-ery
AI
1
Hành động âm mưu hoặc âm mưu
1
Hành động âm mưu hoặc âm mưu
1
Hành động âm mưu hoặc âm mưu