Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scheelium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(lỗi thời) vonfram (kim loại)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
(obsolete) tungsten (metal)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
scheelite
Nguồn gốc
(etymology)
Scheele
+
-ium
AI
1
(lỗi thời) vonfram (kim loại)
1
(lỗi thời) vonfram (kim loại)
1
(lỗi thời) vonfram (kim loại)