Scheele
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScheeleDạng gốc (base form)
- ScheelesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Scheele's greendanh từ | danh từ | Loại arsenite hydro cupric độc hại có màu vàng lục, trước đây được sử dụng trong sơn |
Họ từ (word family)
cùng gốc ScheeleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcScheele