Dịch

Scheele

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScheeleDạng gốc (base form)
  2. ScheelesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Scheele's greendanh từLoại arsenite hydro cupric độc hại có màu vàng lục, trước đây được sử dụng trong sơn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcScheele

AI