Dịch

scatter gun

danh từ (noun)
US/ˈskætɚ ˈɡʌn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shotgundanh từSynonym of shotgun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scatter gunDạng gốc (base form)
  2. scatter gunsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI