Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scatter diagram
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
æ
t
ə
ˈ
d
aɪ
.
ə
.
ɡ
ɹ
æ
m
/
US
/ˈ
s
k
æ
t
ɚ ˈ
d
aɪ
ə
ˌ
ɡ
ɹ
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồ thị rải
danh từ
Synonym of scatter plot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scatter diagram
Dạng gốc
(base form)
scatter diagram
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
scatter plot
AI
1
Đồ thị rải
1
Đồ thị rải
1
Đồ thị rải