Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scatter plot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
æ
t
ə
ˈ
p
l
ɒ
t
/
US
/ˈ
s
k
æ
t
ɚ ˈ
p
l
ɑ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu đồ phân tán
danh từ
A type of display using Cartesian coordinates to display values for two variables for a set of data.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scatter plot
Dạng gốc
(base form)
scatter plot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Biểu đồ phân tán
1
Biểu đồ phân tán
1
Biểu đồ phân tán