Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scarplet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vết sẹo nhỏ
danh từ
A small scarp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scarplet
Dạng gốc
(base form)
scarplet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scarp
+
-let
AI
1
Vết sẹo nhỏ
1
Vết sẹo nhỏ
1
Vết sẹo nhỏ