scarer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, sợ hãidanh từOne who, or that which, scares.
- Các thiết bị để xua đuổi chimdanh từAny of various devices for frightening birds away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scarerDạng gốc (base form)
- scarersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bird-scarerdanh từ | danh từ | Con bù nhìn |
| crow scarerdanh từ | danh từ | Người nông dân được thuê để xua đuổi chim khỏi cánh đồng |
| deer scarerdanh từ | danh từ | Thiết bị truyền thống được tìm thấy trong các khu vườn Nhật Bản, bao gồm một ống tre mà khi đổ đầy nước sẽ quay hết nước và tạo ra âm thanh lạch cạch |
Ví dụ
- , “ ,” doesn’t , “” .
- , ...
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc scarerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha