Dịch

scarer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, sợ hãidanh từOne who, or that which, scares.
  2. Các thiết bị để xua đuổi chimdanh từAny of various devices for frightening birds away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scarerDạng gốc (base form)
  2. scarersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bird-scarerdanh từCon bù nhìn
crow scarerdanh từNgười nông dân được thuê để xua đuổi chim khỏi cánh đồng
deer scarerdanh từThiết bị truyền thống được tìm thấy trong các khu vườn Nhật Bản, bao gồm một ống tre mà khi đổ đầy nước sẽ quay hết nước và tạo ra âm thanh lạch cạch

Ví dụ

  • , “ ,” doesn’t , “” .
  • , ...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI