Dịch

scare tactic

danh từ (noun)
US/ˈskɛɚ ˈtæktɪk/

Nghĩa chính

  1. Kiểu thao túng tâm lý liên quan đến một vấn đề cụ thể khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắngdanh từA type of psychological manipulation regarding a particular issue in which fear or alarm is aroused.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scare tacticDạng gốc (base form)
  2. scare tacticsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

AI