Nghĩa chính
- Kiểu thao túng tâm lý liên quan đến một vấn đề cụ thể khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắngdanh từA type of psychological manipulation regarding a particular issue in which fear or alarm is aroused.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scare tacticDạng gốc (base form)
- scare tacticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .