Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amedrentamiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến thuật dọa nạt
danh từ
scare tactic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amedrentamiento
Dạng gốc
(base form)
amedrentamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scare tactic
Kiểu thao túng tâm lý liên quan đến một vấn đề cụ thể khiến người ta sợ hãi hoặc lo lắng
AI
1
Chiến thuật dọa nạt
1
Chiến thuật dọa nạt
1
Chiến thuật dọa nạt