Dịch

scarbroite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất trắng ba trục là cacbonat ngậm nước của nhôm, Al₅CO₃)(OH)₁₃ · 5H₂Odanh từkhông đếm được (uncountable)A triclinic white mineral that is a hydrous carbonate of aluminium, Al₅CO₃)(OH)₁₃ · 5H₂O.

Nguồn gốc (etymology)

AI