Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scaper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ bất lương
danh từ
A rascal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scaper
Dạng gốc
(base form)
scaper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
quinqui
Tên du côn, kẻ bất lương
bribón
Kẻ bất lương, kẻ phản diện, kẻ xấu
AI
1
Kẻ bất lương
1
Kẻ bất lương
1
Kẻ bất lương