scantily
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Ít ỏi, thưa thớt, hạn chếtrạng từSparingly; not plentifully; not fully; in a scanty manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scantilyDạng gốc (base form)
- more scantilySo sánh hơn (comparative)
- most scantilySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scantily clad/dressed/clothedăn mặc hở hang
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scantily cladtính từ | tính từ | Ăn mặc thiếu vải |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc scantilyVí dụ
- . .Điều này đưa tôi vào tận phòng làm việc. Đó là một căn phòng được bài trí sơ sài.
- .Mary ăn mặc hở hang.
- .Mary ăn mặc thiếu vải.