Dịch

scantily

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ít ỏi, thưa thớt, hạn chếtrạng từSparingly; not plentifully; not fully; in a scanty manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scantilyDạng gốc (base form)
  2. more scantilySo sánh hơn (comparative)
  3. most scantilySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • scantily clad/dressed/clothedăn mặc hở hang

Cụm từ (phrase)

scantily cladtính từĂn mặc thiếu vải

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .Điều này đưa tôi vào tận phòng làm việc. Đó là một căn phòng được bài trí sơ sài.
  • .Mary ăn mặc hở hang.
  • .Mary ăn mặc thiếu vải.

AI