Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
scanties
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
æ
n
t
i
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xì líp (đàn bà)
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Small panties; skimpy underwear for a woman or girl.
Nguồn gốc
(etymology)
scanty
+
-s
Ví dụ
[…]
and
what
little
girl
would
not
like
to
whirl
in
a
circular
skirt
and
scanties
?
AI
1
Xì líp (đàn bà)
1
Xì líp (đàn bà)
1
Xì líp (đàn bà)