Nghĩa chính
- Kẻ lừa đảodanh từA person who attempts to defraud others by presenting a fraudulent offer and pretending that it is legitimate; a con artist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scam artistDạng gốc (base form)
- scam artistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scam artistrydanh từ | danh từ | Hành động hoặc hành vi của một kẻ lừa đảo |
Ví dụ
- .Tom là một kẻ lừa đảo.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung