Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embaucador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/embaukaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Kẻ lừa đảo
danh từ
trickster, swindler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embaucador
Dạng gốc
(base form)
embaucador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗子
piàn zi
Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm
Tiếng Anh
trickster
Nhân vật lừa gạt, kẻ xảo trá
AI
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo
1
Kẻ lừa đảo