Dịch

scaffoldy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một tòa nhà hoặc một bức tường: được bao phủ hoặc trông giống như một giàn giáotính từOf a building or a wall: covered in or looking like a scaffold.
  2. Giống như giàn giáotính từResembling a scaffold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scaffoldyDạng gốc (base form)
  2. more scaffoldySo sánh hơn (comparative)
  3. most scaffoldySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI