scaffoldy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một tòa nhà hoặc một bức tường: được bao phủ hoặc trông giống như một giàn giáotính từOf a building or a wall: covered in or looking like a scaffold.
- Giống như giàn giáotính từResembling a scaffold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scaffoldyDạng gốc (base form)
- more scaffoldySo sánh hơn (comparative)
- most scaffoldySo sánh nhất (superlative)