Dịch

scaffoldage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng giàn giáo cần thiết hoặc được cung cấp cho một công trình lắp đặt cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The amount of scaffolding needed, or supplied for a specific installation.

Nguồn gốc (etymology)

AI