Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
say more
US
/ˈ
s
eɪ
ˈ
m
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Nói thêm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
need I say more
cụm từ
cụm từ
Dùng để nói rằng khán giả có thể đoán trước được kết quả của điều gì đó
Ví dụ
Can
you
say
more
?
Bạn có thể nói thêm không?
Xuất hiện ở từ khác
more
kết hợp
nói thêm
AI
1
Nói thêm
1
Nói thêm
1
Nói thêm