Nghĩa chính
- Cỏ tai hùmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any plant in the genus Saxifraga.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saxifrageDạng gốc (base form)
- saxifragesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moss saxifragedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mossy saxifrage |
| musky saxifragedanh từ | danh từ | Loại cây lâu năm sống lâu năm trên núi cao thuộc loài Saxifraga moschata |
| early saxifragedanh từ | danh từ | Micranthes virginiensis, có nguồn gốc ở miền đông Bắc Mỹ |
| mossy saxifragedanh từ | danh từ | Saxifraga bryoides, một loài saxifrage được tìm thấy ở vùng lãnh nguyên Bắc Cực và trên các dãy núi ở châu Âu ở độ cao lớn |
| alpine saxifragedanh từ | danh từ | Micranthes nivalis (tuyết saxifrage), một loại cây Á-Âu |
| burnet saxifragedanh từ | danh từ | Pimpinella saxifraga là một loài thực vật thuộc họ Hoa tán |
| golden saxifragedanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Chrysosplenium, có hoa màu vàng |
| meadow saxifragedanh từ | danh từ | Cây Saxifraga granata |
Họ từ (word family)
cùng gốc saxifrageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổsaxifrage
- từ tiếng Latinh muộnsaxifraga
- từ tiếng Latinhsaxifragus“stone-breaking”
Cùng gốc (doublet)sassafras