Dịch

saw wrest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ cưadanh từA saw set.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saw wrestDạng gốc (base form)
  2. saw wrestsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI