Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saw wrest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ cưa
danh từ
A saw set.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saw wrest
Dạng gốc
(base form)
saw wrest
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sierra
Cái cưa
aserrado
Cưa
serrar
Cưa
AI
1
Bộ cưa
1
Bộ cưa
1
Bộ cưa