Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aserrado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aseˈrado/
Nghĩa chính
1
Cưa
danh từ
sawing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aserrado
Dạng gốc
(base form)
aserrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aserrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aserrad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aserrado
aserrado
r
Thợ cưa
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sawing
Việc cưa
AI
1
Cưa
1
Cưa
1
Cưa