Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
save the earth
UK
/ˈ
s
eɪ
v
ð
i
ˈ
ɜː
θ
/
Nghĩa chính
1
Bảo vệ Trái Đất
Ví dụ
We
must
save
the
Earth
for
future
generations
.
Chúng ta phải bảo vệ Trái Đất cho các thế hệ tương lai.
Xuất hiện ở từ khác
earth
kết hợp
bảo vệ Trái Đất
AI
1
Bảo vệ Trái Đất
1
Bảo vệ Trái Đất
1
Bảo vệ Trái Đất