Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
savefile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập tin chứa dữ liệu đã lưu
danh từ
A file containing saved data.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
savefile
Dạng gốc
(base form)
savefile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
save
+
file
AI
1
Tập tin chứa dữ liệu đã lưu
1
Tập tin chứa dữ liệu đã lưu
1
Tập tin chứa dữ liệu đã lưu