Dịch

savate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đấu quyền phápdanh từkhông đếm được (uncountable)a form of French martial art that involves combinations of punching and kicking moves

Cụm từ (phrase)

coup de savatedanh từMột cú đá bằng lòng bàn chân

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsavate

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI