Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
savate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Man rợ
danh từ
savate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
savate
Đấu quyền pháp
AI
1
Man rợ
1
Man rợ
1
Man rợ