Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saucercraft
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương tiện bay giả định có hình dạng giống chiếc đĩa; đĩa bay
danh từ
A hypothetical flying vehicle with a disc-like shape; flying saucer.
Nguồn gốc
(etymology)
saucer
+
-craft
AI
1
đĩa bay
1
đĩa bay
1
đĩa bay