Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saturnism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng nhiễm độc chì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
lead poisoning
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plumbism
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
saturne
“lead”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
saturnia
AI
1
Chứng nhiễm độc chì
1
Chứng nhiễm độc chì
1
Chứng nhiễm độc chì