Dịch

saturnism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng nhiễm độc chìdanh từkhông đếm được (uncountable)lead poisoning

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisaturne“lead”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI