Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saturnia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau khớp do nhiễm độc chì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pain in a joint due to lead poisoning.
Nguồn gốc
(etymology)
Saturn
+
-ia
AI
1
Đau khớp do nhiễm độc chì
1
Đau khớp do nhiễm độc chì
1
Đau khớp do nhiễm độc chì