saturable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể làm no, có thể bão hòatính từCapable of being saturated, of achieving saturation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saturableDạng gốc (base form)
- more saturableSo sánh hơn (comparative)
- most saturableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saturable reactordanh từ | danh từ | Một cuộn cảm lõi sắt có độ tự cảm có thể thay đổi bằng cách thay đổi độ thấm của lõi; được sử dụng để điều khiển dòng điện xoay chiều lớn như bộ điều chỉnh độ sáng của đèn rạp hát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc saturableNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsaturabilis