saturability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hòa; độ bão hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being saturable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saturabilityDạng gốc (base form)
- saturabilitiesSố nhiều (plural)