Dịch

saturability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể làm no, tính có thể làm cho bão hòa; độ bão hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being saturable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saturabilityDạng gốc (base form)
  2. saturabilitiesSố nhiều (plural)

AI