satrap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thống đốc của một tỉnh ở Ba Tưdanh từA governor of a Persian province.
- Người cai trị cấp dướidanh từA subordinate ruler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satrapDạng gốc (base form)
- satrapsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisatrape
- từ tiếng Latinhsatrapēs“governor”
- từ tiếng Hy Lạp cổσατράπηςsatrápēs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc satrapVí dụ
- , .
- , ? , ?” , . , .
- , . , . Putin’s .