Dịch

satrap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thống đốc của một tỉnh ở Ba Tưdanh từA governor of a Persian province.
  2. Người cai trị cấp dướidanh từA subordinate ruler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satrapDạng gốc (base form)
  2. satrapsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisatrape
  2. từ tiếng Latinhsatrapēs“governor”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổσατράπηςsatrápēs

Ví dụ

  • , .
  • , ? , ?” , . , .
  • , . , . Putin’s .

AI