sátrapa
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsatɾapa/
Nghĩa chính
- Satrap (thống đốc một tỉnh ở Ba Tư)danh từsatrap (governor of a Persian province)
- Người cai trị một cách chuyên quyền và độc đoán, thường phô trương quyền lực của mìnhdanh từperson that governs in a despotic and arbitrary fashion, usually making ostentation of their power
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sátrapaDạng gốc (base form)
- sátrapasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh