Dịch

sátrapa

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsatɾapa/

Nghĩa chính

  1. Satrap (thống đốc một tỉnh ở Ba Tư)danh từsatrap (governor of a Persian province)
  2. Người cai trị một cách chuyên quyền và độc đoán, thường phô trương quyền lực của mìnhdanh từperson that governs in a despotic and arbitrary fashion, usually making ostentation of their power

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sátrapaDạng gốc (base form)
  2. sátrapasSố nhiều (plural)

AI