Dịch

satrapate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phó vươngdanh từsatrapy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satrapateDạng gốc (base form)
  2. satrapatesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI