Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sashery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ sưu tập hoặc trang trí của khăn thắt lưng
danh từ
A collection of, or decoration of sashes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sashery
Dạng gốc
(base form)
sasher
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sash
+
-ery
Ví dụ
distinguished
only
by
their
sasheries
and
insignia
AI
1
Bộ sưu tập hoặc trang trí của khăn thắt lưng
1
Bộ sưu tập hoặc trang trí của khăn thắt lưng
1
Bộ sưu tập hoặc trang trí của khăn thắt lưng