Dịch

sarong

danh từ (noun)
UK/səˈɹɒŋ/US/səˈɹɔŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xà rôngdanh từA garment made of a length of printed cloth wrapped about the waist that is commonly worn by men and women in South and Southeast Asia, also in the Pacific islands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarongDạng gốc (base form)
  2. sarongsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sarong partydanh từBữa tiệc dành cho người nước ngoài trong đó tất cả khách mời đều mặc xà rông
sarong party girldanh từCô gái châu Á hẹn hò với một người không phải gốc Á, đặc biệt là một người nước ngoài da trắng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Mã Laisarung

Ví dụ

  • , , , , ; ; , waist-cloth .

AI