Nghĩa chính
- Xà rôngdanh từA garment made of a length of printed cloth wrapped about the waist that is commonly worn by men and women in South and Southeast Asia, also in the Pacific islands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sarongDạng gốc (base form)
- sarongsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sarong partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc dành cho người nước ngoài trong đó tất cả khách mời đều mặc xà rông |
| sarong party girldanh từ | danh từ | Cô gái châu Á hẹn hò với một người không phải gốc Á, đặc biệt là một người nước ngoài da trắng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Laisarung
Ví dụ
- , , , , ; ; , waist-cloth .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sarongNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha