Dịch

sarong

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xà rôngdanh từsarong

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sarongDạng gốc (base form)
  2. sarongsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI