Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarong
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xà rông
danh từ
sarong
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sarong
Dạng gốc
(base form)
sarong
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sarong
Xà rông
AI
1
Xà rông
1
Xà rông
1
Xà rông