Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sarcotesta
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bìu (bao) tinh hoàn
danh từ
A fleshy seed coat, as in the pomegranate.
Nguồn gốc
(etymology)
sarco-
+
testa
AI
1
Bìu (bao) tinh hoàn
1
Bìu (bao) tinh hoàn
1
Bìu (bao) tinh hoàn