sarcopenia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mất dần cơ xương do lão hóa, bất động, bệnh tật hoặc sự kết hợp của các nguyên nhân đódanh từkhông đếm được (uncountable)Gradual loss of skeletal muscle due to aging, immobility, illness, or combinations thereof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sarcopeniaDạng gốc (base form)
- sarcopeniasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sarcopeniaVí dụ
- gradual-onset , age-associated () , .
- .