saran
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhựa saran, chất dẻo sarandanh từkhông đếm được (uncountable)A plastic resin used to make packaging films.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Saran Wrapdanh từ | danh từ | Là loại màng nhựa mỏng, trong suốt, có khả năng tự dính, dùng để bọc thực phẩm, v.v |
| saran-wrapđộng từ | động từ | Che phủ bằng Saran Wrap hoặc một lớp phủ nhựa tương tự |
| Saran Divisiondanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những đơn vị hành chính của Cộng hòa Ấn Độ |