Dịch

saran

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhựa saran, chất dẻo sarandanh từkhông đếm được (uncountable)A plastic resin used to make packaging films.

Cụm từ (phrase)

Saran Wrapdanh từLà loại màng nhựa mỏng, trong suốt, có khả năng tự dính, dùng để bọc thực phẩm, v.v
saran-wrapđộng từChe phủ bằng Saran Wrap hoặc một lớp phủ nhựa tương tự
Saran Divisiondanh từ riêngMột trong những đơn vị hành chính của Cộng hòa Ấn Độ

AI