Nghĩa chính
- Là loại màng nhựa mỏng, trong suốt, có khả năng tự dính, dùng để bọc thực phẩm, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A thin, clear, self-clinging plastic film that is used to wrap food, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Saran WrapDạng gốc (base form)
- saran-wrap (bất quy tắc)Dạng khác
Dạng khác không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , .