Dịch

Saran Wrap

danh từ (noun)
/səˈɹæn ˌɹæp/

Nghĩa chính

  1. Là loại màng nhựa mỏng, trong suốt, có khả năng tự dính, dùng để bọc thực phẩm, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A thin, clear, self-clinging plastic film that is used to wrap food, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Saran WrapDạng gốc (base form)
  2. saran-wrap (bất quy tắc)Dạng khác

Dạng khác không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

AI